oan khúc

Học thuật
Thân thiện
oan khúc

Một người phụ nữ đứng một mình trong mưa với vẻ mặt oan khúc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự oan khuất, nỗi oan ức: Chỉ tình trạng bị đối xử bất công, bị hàm oan, chịu đựng những điều sai trái không lỗi. Từ này thường diễn tả một nỗi oan trầm trọng, sâu sắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Câu chuyện của cụ một oan khúc chưa được giải tỏa. (Câu chuyện của cụ một nỗi oan ức chưa được làm sáng tỏ.)
    • Vở kịch khắc họa số phận đầy oan khúc của người phụ nữ trong xã hội . (Vở kịch khắc họa số phận đầy oan khuất của người phụ nữ trong xã hội .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giãi bày oan khúc": bày tỏ, thanh minh cho nỗi oan ức của mình.

    • Nhân vật chính tìm cách giãi bày oan khúc trước tòa án. (Nhân vật chính tìm cách bày tỏ nỗi oan ức trước tòa án.)
  • "thấu hiểu oan khúc": thấu hiểu một cách sâu sắc nỗi oan khuất.

    • Chỉ người trong cuộc mới thấu hiểu hết oan khúc ấy. (Chỉ người trong cuộc mới thấu hiểu hết nỗi oan khuất ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Oan khuất (danh từ): Từ đồng nghĩa, phổ biến hơn, cùng chỉ nỗi oan ức, sự bất công phải chịu đựng.
  • Oan ức (danh từ): Nỗi oan sự ấm ức đi kèm.
  • Hàm oan (động từ): Bị buộc tội oan, chịu tiếng oan.
Từ đồng nghĩa
  • Oan khuất: Sự oan ức, bất công.
  • Oan tình: Nỗi oan (thường thiên về tình cảm, quan hệ).
  • Nỗi oan: Điều oan ức.
Lưu ý sử dụng
  • "Oan khúc" một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, văn chương. Trong văn nói hiện đại, từ "oan khuất" được sử dụng phổ biến hơn.
  • Từ này thường xuất hiện trong văn học, báo chí, hoặc các ngữ cảnh nói về những vụ việc, số phận bất công tính chất nghiêm trọng, kéo dài.
oan khúc

Một người phụ nữ đứng một mình trong mưa với vẻ mặt oan khúc.

  1. Nh. Oan khuất.